| 1 |
THCS Mùa Xuân |
0 |
| 2 |
THCS Lý Phong |
8 |
| 3 |
TH-THCS Khải Hoàn |
2 |
| 4 |
TH-THCS Việt Mỹ |
0 |
| 5 |
Trường TH-THCS Suối Linh |
0 |
| 6 |
THCS Bạch Đằng |
0 |
| 7 |
THCS Lạc Hồng |
0 |
| 8 |
THCS Hoa Lư |
0 |
| 9 |
THCS Mỹ Việt |
0 |
| 10 |
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Pascal |
0 |
| 11 |
THCS Trí Tuệ Việt |
0 |
| 12 |
THCS Trần Quốc Toản |
760 |
| 13 |
Trường THCS Châu Thành |
303 |
| 14 |
Trường THCS Tóc Tiên |
0 |
| 15 |
Trường THCS Lê Hồng Phong - Côn Đảo |
8 |
| 16 |
Trường THCS Đông Hòa |
150 |
| 17 |
Trường THCS Bình An |
57 |
| 18 |
Trường THCS Bình Thắng |
7 |
| 19 |
Trường THCS Tân Đông Hiệp |
24 |
| 20 |
Trường THCS An Bình |
3 |
| 21 |
Trường THCS Dĩ An |
117 |
| 22 |
Trường THCS Võ Trường Toản |
9 |
| 23 |
Trường THCS Tân Đông Hiệp B |
22 |
| 24 |
Trường THCS Tân Bình |
277 |
| 25 |
Trường THCS Phú Chánh |
15 |
| 26 |
Trường THCS Hội Nghĩa |
21 |
| 27 |
Trường THCS Lai Hưng |
102 |
| 28 |
THCS Võ Trường Toản |
1789 |
| 29 |
Trường THCS Trần Văn Ơn |
1284 |
| 30 |
Trường THCS Văn Lang |
896 |
| 31 |
Trường THCS Huỳnh Khương Ninh |
1711 |
| 32 |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du |
9267 |
| 33 |
THCS Đồng Khởi |
1288 |
| 34 |
THCS Chu Văn An |
3330 |
| 35 |
THCS Minh Đức |
1326 |
| 36 |
THCS Đức Trí, phường Cầu Ông Lãnh, thành phố Hồ Chí Minh |
585 |
| 37 |
Trường THCS Bàn Cờ |
3391 |
| 38 |
THCS Thăng Long |
880 |
| 39 |
Trường THCS Kiến Thiết |
3130 |
| 40 |
Trường THCS Phan Sào Nam |
4137 |
| 41 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ COLETTE |
779 |
| 42 |
THCS Hai Bà Trưng |
2036 |
| 43 |
Trung Học Cơ Sở Lê Lợi |
2580 |
| 44 |
THCS Lê Quý Đôn Phường Xuân Hòa |
53 |
| 45 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
492 |
| 46 |
Trường Trung học Cơ sở Lương Thế Vinh |
137 |
| 47 |
THCS Bạch Đằng |
536 |
| 48 |
Trường Trung Học Cơ Sở TĂNG BẠT HỔ |
1159 |
| 49 |
Trường THCS Vân Đồn |
1185 |
| 50 |
THCS Khánh Hội |
1070 |
| 51 |
THCS Chi Lăng |
692 |
| 52 |
THCS Nguyễn Huệ |
1365 |
| 53 |
THCS Quang Trung |
481 |
| 54 |
THCS Ba Đình |
968 |
| 55 |
Trường Trung học cơ sở Kim Đồng |
358 |
| 56 |
THCS Hồng Bàng |
1279 |
| 57 |
THCS Trần Bội Cơ |
823 |
| 58 |
THCS Mạch Kiếm Hùng |
840 |
| 59 |
THCS Nguyễn Đức Cảnh |
1753 |
| 60 |
THCS Hoàng Lê Kha |
1561 |
| 61 |
THCS Hậu Giang |
2406 |
| 62 |
Trường THCS Phạm Đình Hổ |
1479 |
| 63 |
THCS Bình Tây |
764 |
| 64 |
Trường THCS Văn Thân |
706 |
| 65 |
THCS Phú Định |
894 |
| 66 |
THCS Nguyễn Văn Luông |
2805 |
| 67 |
Trường THCS Lam Sơn |
688 |
| 68 |
Trường THCS Nguyễn Thái Bình |
154 |
| 69 |
Trường THCS Đoàn Kết |
723 |
| 70 |
THCS Huỳnh Tấn Phát - Phường Tân Thuận |
1247 |
| 71 |
THCS Nguyễn Hiền |
1015 |
| 72 |
Trường THCS Ngô Tất Tố |
413 |
| 73 |
Trường THCS Hoàng Quốc Việt |
654 |
| 74 |
Trường THCS Phạm Hữu Lầu |
806 |
| 75 |
THCS Trần Quốc Tuấn |
953 |
| 76 |
Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ |
855 |
| 77 |
THCS Nguyễn Thị Thập |
1186 |
| 78 |
THCS Dương Bá Trạc |
975 |
| 79 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KHÁNH BÌNH |
1485 |
| 80 |
THCS Chánh Hưng |
1150 |
| 81 |
THCS Trần Danh Ninh |
152 |
| 82 |
THCS Lý Thánh Tông |
2178 |
| 83 |
THCS Khai Nguyên - Phường Chánh Hưng |
1 |
| 84 |
Trường Tiểu học - THCS Việt Mỹ (phường Phú Định) |
6 |
| 85 |
THCS Tùng Thiện Vương |
1967 |
| 86 |
THCS Lê Lai |
633 |
| 87 |
TRƯỜNG THCS BÌNH ĐÔNG |
310 |
| 88 |
THCS Phan Đăng Lưu |
571 |
| 89 |
THCS Bình An |
599 |
| 90 |
THCS Sương Nguyệt Anh |
373 |
| 91 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SƠ PHÚ LỢI |
459 |
| 92 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
956 |
| 93 |
Trường THCS Nguyễn Văn Tố |
1169 |
| 94 |
Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
844 |
| 95 |
Trường THCS Lạc Hồng |
1728 |
| 96 |
THCS Trần Phú |
2177 |
| 97 |
THCS Cách Mạng Tháng Tám - Phường Hòa Hưng |
277 |
| 98 |
THCS HOÀ HƯNG |
1241 |
| 99 |
THCS Nguyễn Minh Hoàng |
612 |
| 100 |
THCS Lê Anh Xuân |
1920 |
| 101 |
Trường THCS Hậu Giang |
808 |
| 102 |
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN PHÚ |
1432 |
| 103 |
Trường THCS Chu Văn An - Phường Bình Thới |
123 |
| 104 |
Trường Trung học Cơ sở Việt Mỹ |
70 |
| 105 |
THCS LÊ QUÝ ĐÔN - PHƯỜNG HÒA BÌNH |
429 |
| 106 |
THCS NGUYỄN HUỆ - PHƯỜNG HÒA BÌNH |
542 |
| 107 |
THCS Phú Thọ |
479 |
| 108 |
THCS Lữ Gia |
492 |
| 109 |
THCS Phan Bội Châu |
469 |
| 110 |
Trường THCS Nguyễn Ảnh Thủ |
369 |
| 111 |
Trường THCS Nguyễn Vĩnh Nghiệp |
593 |
| 112 |
TRƯỜNG THCS HÀ HUY TẬP |
480 |
| 113 |
Tiểu học – THCS Tài năng trẻ Châu Á |
36 |
| 114 |
THCS Trần Phú |
1119 |
| 115 |
THCS Nguyễn An Ninh |
399 |
| 116 |
THCS Trần Quang Khải |
3011 |
| 117 |
TRƯỜNG THCS NGUYỄN HIỀN PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP |
799 |
| 118 |
THCS Nguyễn Huệ |
1018 |
| 119 |
THCS Nguyễn Chí Thanh |
1470 |
| 120 |
THCS Lương Thế Vinh |
879 |
| 121 |
THCS Nguyễn Trung Trực |
780 |
| 122 |
THCS Tô Ngọc Vân |
335 |
| 123 |
TRƯỜNG THCS AN PHÚ ĐÔNG |
890 |
| 124 |
TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN HƯNG ĐẠO |
659 |
| 125 |
Trường THCS An Lạc |
651 |
| 126 |
TRƯỜNG THCS LÊ TẤN BÊ |
459 |
| 127 |
TRƯỜNG THCS BÌNH TÂN |
2113 |
| 128 |
THCS Bình Trị Đông B |
50 |
| 129 |
Trường Trung Học Cơ Sở Tân Tạo A |
177 |
| 130 |
THCS Hồ Văn Long |
1017 |
| 131 |
THCS Bình Hưng Hòa |
359 |
| 132 |
THCS Tân Tạo |
657 |
| 133 |
THCS Huỳnh Văn Nghệ - Phường Bình Tân |
1394 |
| 134 |
Trường THCS Lê Ngọc Hân |
53 |
| 135 |
THCS Bình Trị Đông |
1280 |
| 136 |
Trường THCS Bình Trị Đông A |
164 |
| 137 |
THCS Lý Thường Kiệt |
461 |
| 138 |
Trường THCS Trần Quốc Toản |
143 |
| 139 |
THCS Nguyễn Trãi |
249 |
| 140 |
Trường THCS Lạc Long Quân |
164 |
| 141 |
TRUNG HỌC CƠ SỞ LAM SƠN |
1901 |
| 142 |
Trường THCS Hà Huy Tập |
1165 |
| 143 |
Trường THCS Trương Công Định |
368 |
| 144 |
Trường THCS Điện Biên |
1082 |
| 145 |
THCS RẠNG ĐÔNG |
744 |
| 146 |
Trường Trung học cơ sở Lê Văn Tám |
2652 |
| 147 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
1390 |
| 148 |
THCS Bình Lợi Trung |
922 |
| 149 |
THCS YÊN THẾ |
327 |
| 150 |
Trường THCS Phú Mỹ |
730 |
| 151 |
THCS Cửu Long |
710 |
| 152 |
Trường THCS Đống Đa |
715 |
| 153 |
THCS Thanh Đa |
2262 |
| 154 |
THCS Cù Chính Lan |
449 |
| 155 |
Trường THCS Bình Quới Tây |
594 |
| 156 |
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi |
1693 |
| 157 |
THCS Gò Vấp |
2237 |
| 158 |
THCS TRƯỜNG SƠN |
1164 |
| 159 |
THCS Phan Văn Trị |
1724 |
| 160 |
THCS An Nhơn |
4267 |
| 161 |
Trường THCS Nguyễn Văn Nghi |
4296 |
| 162 |
Trường THCS Quang Trung |
5828 |
| 163 |
THCS Phan Tây Hồ |
2475 |
| 164 |
THCS Lý Tự Trọng, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
582 |
| 165 |
Trường THCS Nguyễn Trãi |
3538 |
| 166 |
Trường THCS Nguyễn Du |
3719 |
| 167 |
Trường THCS Phạm Văn Chiêu |
2138 |
| 168 |
Trường THCS Thông Tây Hội |
1915 |
| 169 |
Trường Tiểu học - THCS Việt Mỹ Quận Gò Vấp |
20 |
| 170 |
THCS Tân Sơn |
2210 |
| 171 |
Trường THCS Huỳnh Văn Nghệ |
7534 |
| 172 |
Trường THCS Độc Lập |
473 |
| 173 |
Trường THCS Trần Huy Liệu |
335 |
| 174 |
Trường trung học cơ sở Cầu Kiệu |
424 |
| 175 |
THCS Châu Văn Liêm |
379 |
| 176 |
THCS Đào Duy Anh |
852 |
| 177 |
Trường THCS Ngô Sĩ Liên |
2118 |
| 178 |
THCS Âu Lạc |
2169 |
| 179 |
Trường THCS Tân Bình |
2698 |
| 180 |
THCS Trần Văn Đang |
3111 |
| 181 |
THCS Nguyễn Gia Thiều |
3934 |
| 182 |
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
973 |
| 183 |
THCS Lý Thường Kiệt |
2208 |
| 184 |
THCS Phạm Ngọc Thạch |
2875 |
| 185 |
Trường THCS Mạc Đĩnh Chi |
839 |
| 186 |
THCS Võ Văn Tần |
1333 |
| 187 |
THCS Ngô Quyền |
1284 |
| 188 |
THCS Trường Chinh |
2488 |
| 189 |
THCS Trần Văn Quang |
2742 |
| 190 |
Trường THCS Hoàng Hoa Thám - Hoang Hoa Tham Secondary School |
4348 |
| 191 |
Trường THCS Lê Lợi |
161 |
| 192 |
Trường THCS Đặng Trần Côn |
704 |
| 193 |
THCS Trần Quang Khải |
986 |
| 194 |
THCS Tôn Thất Tùng |
484 |
| 195 |
Trường THCS Võ Thành Trang |
937 |
| 196 |
THCS Lê Anh Xuân |
322 |
| 197 |
THCS Phan Bội Châu |
177 |
| 198 |
THCS Nguyễn Huệ |
1209 |
| 199 |
THCS Thoại Ngọc Hầu |
270 |
| 200 |
THCS Nguyễn Trãi |
194 |
| 201 |
Trường THCS Hoàng Diệu |
264 |
| 202 |
Trường THCS Đồng Khởi |
740 |
| 203 |
Trường THCS Hùng Vương |
245 |
| 204 |
TRƯỜNG THCS TÂN THỚI HÒA |
205 |
| 205 |
Trường THCS Ngô Chí Quốc |
494 |
| 206 |
THCS Hiệp Bình |
683 |
| 207 |
THCS Linh Đông |
339 |
| 208 |
THCS Lê Qúy Đôn |
407 |
| 209 |
Trường THCS Trương Văn Ngư |
234 |
| 210 |
Trường THCS Bình Thọ |
1651 |
| 211 |
Trường THCS Lê Văn Việt |
401 |
| 212 |
THCS Trường Thọ |
285 |
| 213 |
THCS Tam Bình |
619 |
| 214 |
Trường THCS Bình Chiểu |
733 |
| 215 |
THCS Dương Văn Thì |
629 |
| 216 |
Trường THCS Thái Văn Lung |
343 |
| 217 |
Trường THCS Xuân Trường |
1021 |
| 218 |
Trường THCS Linh Trung |
606 |
| 219 |
THCS Nguyễn Văn Bá |
1422 |
| 220 |
THCS Hoa Lư |
1099 |
| 221 |
THCS Tân Phú - Phường Tăng Nhơn Phú |
520 |
| 222 |
THCS Tăng Nhơn Phú B, Phường Tăng Nhơn Phú, TP.Hồ Chí Minh (KV1) |
1174 |
| 223 |
THCS Hiệp Phú |
429 |
| 224 |
THCS Hưng Bình |
451 |
| 225 |
THCS Long Bình _Phường Long Bình |
442 |
| 226 |
Trường THCS Long Phước |
101 |
| 227 |
THCS Trường Thạnh |
574 |
| 228 |
THCS Long Trường |
385 |
| 229 |
THCS Phú Hữu |
368 |
| 230 |
THCS Thạnh Mỹ Lợi |
1990 |
| 231 |
THCS Lương Định Của |
1656 |
| 232 |
THCS Nguyễn Thị Định |
4511 |
| 233 |
Trường Trung học cơ sở Cát Lái |
6131 |
| 234 |
THCS Ngôi Trường Em Thạnh Mỹ Lợi |
22 |
| 235 |
THCS Giồng Ông Tố |
963 |
| 236 |
THCS Nguyễn Văn Trỗi |
2900 |
| 237 |
THCS Trần Quốc Toản |
2020 |
| 238 |
Trường THCS Bình Trưng |
33 |
| 239 |
THCS Phước Bình |
297 |
| 240 |
THCS Đặng Tấn Tài |
538 |
| 241 |
THCS An Phú |
2355 |
| 242 |
THCS Bình An |
6805 |
| 243 |
Trường Mùa Xuân Aurora |
0 |
| 244 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐỒNG ĐEN |
514 |
| 245 |
Trường THCS Vĩnh Lộc A |
758 |
| 246 |
THCS Phạm Văn Hai |
191 |
| 247 |
Trường THCS Vĩnh Lộc B |
845 |
| 248 |
THCS Võ Văn Vân |
526 |
| 249 |
THCS Gò Xoài |
201 |
| 250 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÊ MINH XUÂN |
264 |
| 251 |
Trường THCS Bình Lợi |
9 |
| 252 |
THCS Tân Túc |
1483 |
| 253 |
Trường THCS Tân Kiên |
320 |
| 254 |
THCS Tân Nhựt |
196 |
| 255 |
Trường THCS Nguyễn Hữu Trí |
72 |
| 256 |
Trường THCS Tân Quý Tây |
1809 |
| 257 |
THCS Nguyễn Văn Linh |
807 |
| 258 |
Trường THCS Bình Chánh |
917 |
| 259 |
THCS Qui Đức |
927 |
| 260 |
THCS Hưng Long |
397 |
| 261 |
Trường THCS Đa Phước |
617 |
| 262 |
Trường THCS Nguyễn Thái Bình |
1677 |
| 263 |
Trung học cơ sở Phong Phú |
1982 |
| 264 |
TiH - THCS Thế Giới Trẻ Em |
83 |
| 265 |
Trường Trung học cơ sở Trung Sơn |
337 |
| 266 |
THCS Tam Thôn Hiệp |
1562 |
| 267 |
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Khánh |
2469 |
| 268 |
Trường THCS An Thới Đông |
2013 |
| 269 |
THCS Lý Nhơn - Xã An Thới Đông |
918 |
| 270 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ DOI LẦU |
370 |
| 271 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LONG HÒA |
382 |
| 272 |
Trường Trung học cơ sở Cần Thạnh |
527 |
| 273 |
THCS Tân Phú Trung |
3568 |
| 274 |
Trường THCS Tân Thông Hội |
3255 |
| 275 |
THCS Tân Tiến |
1329 |
| 276 |
TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN |
671 |
| 277 |
Trường THCS Phước Vĩnh An |
799 |
| 278 |
Trường THCS Thị Trấn 2 |
1738 |
| 279 |
THCS Phước Hiệp |
1346 |
| 280 |
THCS Tân An Hội |
917 |
| 281 |
TRƯỜNG THCS PHƯỚC THẠNH |
1763 |
| 282 |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
478 |
| 283 |
Trường THCS Trung Lập |
607 |
| 284 |
Trường THCS An Nhơn Tây |
1844 |
| 285 |
Trường trung học cơ sở An Phú |
541 |
| 286 |
THCS Phú Mỹ Hưng |
578 |
| 287 |
TRƯỜNG THCS TRUNG LẬP HẠ |
956 |
| 288 |
THCS Nhuận Đức |
1110 |
| 289 |
TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN CỘI |
2971 |
| 290 |
THCS Phú Hòa Đông |
611 |
| 291 |
TRƯỜNG THCS TÂN THẠNH ĐÔNG |
830 |
| 292 |
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Trường THCS Tân Thạnh Tây |
162 |
| 293 |
Trường Tiểu học-Trung học cơ sở Tân Trung |
337 |
| 294 |
THCS Bình Hòa |
1507 |
| 295 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÒA PHÚ |
2021 |
| 296 |
THCS Trung An |
557 |
| 297 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHAN ĐĂNG LƯU |
2819 |
| 298 |
THCS Đông Thạnh |
3123 |
| 299 |
Trường THCS Đặng Công Bỉnh |
722 |
| 300 |
THCS Đặng Thúc Vịnh |
843 |
| 301 |
THCS Nguyễn An Khương |
1624 |
| 302 |
Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai |
339 |
| 303 |
THCS Đỗ Văn Dậy |
379 |
| 304 |
TRƯỜNG THCS TÔ KÝ |
1373 |
| 305 |
THCS Võ Văn Tần |
477 |
| 306 |
Trường THCS Nguyễn Hồng Đào |
1798 |
| 307 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN XUÂN |
1468 |
| 308 |
Trường TiH -THCS Tạ Uyên |
942 |
| 309 |
Trường THCS Hà Huy Tập |
669 |
| 310 |
THCS Phan Công Hớn |
1517 |
| 311 |
THCS Xuân Thới Thượng |
421 |
| 312 |
THCS Nguyễn Văn Bứa |
439 |
| 313 |
THCS Bùi Văn Thủ xã Bà Điểm Thành phố Hồ Chí Minh |
724 |
| 314 |
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
1659 |
| 315 |
THCS Lê Văn Hưu |
1250 |
| 316 |
THCS Nguyễn Văn Quỳ |
1212 |
| 317 |
Trường THCS Phước Lộc |
1090 |
| 318 |
Trường THCS Lê Thành Công |
553 |
| 319 |
Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
1292 |
| 320 |
Trường THCS Hiệp Phước |
1288 |
| 321 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HAI BÀ TRƯNG |
470 |